• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nghia051

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 922
Điểm tối đa 2000

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
99 / 100
C++11
2376pp
100% (2376pp)
Điểm Hoàn Hảo
AC
50 / 50
C++11
2200pp
98% (2156pp)
Siêu máy tính (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
96% (1921pp)
Chia táo
AC
30 / 30
C++11
2000pp
94% (1882pp)
Messages
AC
33 / 33
C++11
2000pp
92% (1845pp)
Diff-Query (version 2)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
90% (1808pp)
Xếp Bóng
AC
100 / 100
C++17
1900pp
89% (1683pp)
XOR3
AC
100 / 100
C++11
1900pp
87% (1649pp)
Làm sao để troll GSPVH?
AC
250 / 250
C++11
1900pp
85% (1616pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++11
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

DHBB (7610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Candies 1710.0 / 1900.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

(79906.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1021.4 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
CJ ở vùng cao 1400.0 / 1400.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
CJ tới San Fierro 1080.0 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 1240.0 / 1600.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 947.4 / 1800.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
SGAME8 1213.3 / 1300.0
SGAME10 740.7 / 2400.0
Galindo đi Việt Nam 1564.0 / 2300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 1800.0 / 1800.0
Bảng số đối xứng 1100.0 / 1100.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 1800.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Chia nhóm 0.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Tăng Giảm 0.0 / 1400.0
Xếp Bóng 1900.0 / 1900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Practice VOI (39680.9 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 960.0 / 1600.0
Cây tìm kiếm nhị phân 1600.0 / 1600.0
DIVGAME 1600.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
GAME 1800.0 / 1800.0
GSTREE 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp nhân sự 1600.0 / 1600.0
Phong tỏa 1800.0 / 1800.0
Messages 2000.0 / 2000.0
PGIFT 1800.0 / 1800.0
RADAR 910.0 / 1300.0
RGAME 1600.0 / 1600.0
Lò rèn 1737.9 / 1800.0
Star 968.0 / 2200.0
STree 1700.0 / 1700.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Điền số cùng Ngọc 1800.0 / 1800.0
Printer 1400.0 / 1400.0
XOR 1500.0 / 1500.0
STR2N 1800.0 / 1800.0
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0
Haiti 1800.0 / 1800.0
Kites 88.0 / 2200.0
Color 1400.0 / 1400.0
Net 1400.0 / 1400.0
Jelly 217.0 / 1800.0
XOR3 1900.0 / 1900.0

Happy School (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0

VOI (733.3 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 733.3 / 2000.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2000.0 / 2000.0

OLP MT&TN (1178.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chặn đường 1178.0 / 1900.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2376.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2376.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team