n1baontd
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1422
Điểm tối đa
1592
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1600pp)
AC
9 / 9
C++11
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
WA
18 / 20
C++11
87%
(1250pp)
(106033.4 điểm)
Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)
HSG THCS (13143.4 điểm)
DHBB (19160.0 điểm)
Happy School (13728.9 điểm)
HSG THPT (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) | 780.0 / 1300.0 |
vn.spoj (4690.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 590.9 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |