ltvtk2025
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1825pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(1788pp)
TLE
94 / 100
C++17
92%
(1734pp)
AC
14 / 14
PY3
90%
(1627pp)
TLE
9 / 10
PYPY
89%
(1515pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1417pp)
(23230.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (12400.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (17900.0 điểm)
CSES (27066.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (35200.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |