lotlungfc123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1223
Điểm tối đa
1223
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(2300pp)
AC
46 / 46
C++20
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1882pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1616pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1584pp)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (18925.0 điểm)
(62053.1 điểm)
Practice VOI (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Giải thoát | 1600.0 / 1600.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (4680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Cắt Xâu | 1520.0 / 1900.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1440.0 / 1800.0 |
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (132076.9 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (2825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| DIFFMAX | 225.0 / 1500.0 |
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |