lisoth
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1860
Điểm tối đa
2069
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
100%
(2300pp)
TLE
27 / 30
C++17
98%
(2029pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1882pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(1752pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1649pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
CPP23
83%
(1501pp)
(47906.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu nhị phân | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) | 840.0 / 2000.0 |
| Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) | 1680.0 / 2100.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Những chiếc lá của Henry | 1200.0 / 1200.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (15318.8 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 1600.0 / 1600.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (10070.0 điểm)
Free Contest (3000.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |