• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lisoth

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1860
Điểm tối đa 2069

Phân tích điểm

Thêm bến xe buýt
AC
21 / 21
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Đỉnh cận kề
TLE
27 / 30
C++17
2070pp
98% (2029pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Diff-Query (version 2)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
94% (1882pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
AC
7 / 7
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Xa nhất
AC
20 / 20
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
AC
12 / 12
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp
AC
100 / 100
CPP23
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(47906.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Thêm bến xe buýt 2300.0 / 2300.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1106.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối 0.0 / 2500.0

Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Swap 600.0 / 600.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 2 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (5820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 840.0 / 2000.0
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) 1680.0 / 2100.0

Happy School (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Những chiếc lá của Henry 1200.0 / 1200.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

CSES (15318.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1800.0 / 1800.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1900.0 / 1900.0

THT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 1600.0 / 1600.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (10070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
Xa nhất 1900.0 / 1900.0
Đỉnh cận kề 2070.0 / 2300.0
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tổ hợp chập K của N 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy con 1600.0 / 1600.0

Free Contest (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 0.0 / 2300.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team