fireflyEX
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
2050
Điểm tối đa
2443
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
AC
25 / 25
C++14
98%
(2254pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1584pp)
(64423.1 điểm)
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (19900.0 điểm)
IOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Wall | 1900.0 / 2000.0 |
CSES (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |