emyeubacho2030
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
690
Điểm tối đa
1116
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2156pp)
AC
23 / 23
C++20
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
WA
94 / 100
C++20
90%
(1614pp)
TLE
6 / 7
PY3
89%
(1443pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1251pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| List Removal | THT Bảng B & C | 1300 |
Lập trình cơ bản (5720.0 điểm)
(25936.0 điểm)
HSG THCS (6874.3 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (10342.5 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (3700.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (3200.0 điểm)
CSES (22400.0 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 1800.0 / 1800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 1600.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (1007.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất | 1007.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5886.0 điểm)
Free Contest (2468.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Apex Cup 2026 - New messages | 1100.0 / 1100.0 |
| Apex Cup 2026 - Cheating | 1368.0 / 1800.0 |
BOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2026 - Blocks | 2500.0 / 2500.0 |