dinhmanhhungnopro168
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1129
Điểm tối đa
1478
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1977pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1772pp)
AC
200 / 200
C++17
87%
(1736pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1616pp)
AC
101 / 101
C++17
83%
(1584pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
(78057.9 điểm)
DHBB (35451.0 điểm)
HSG THCS (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
vn.spoj (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (13100.0 điểm)
Happy School (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp Hộp | 1400.0 / 1400.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (14120.0 điểm)
VOI (266.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 266.7 / 2000.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT (2600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |