• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhmanhhungnopro168

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1129
Điểm tối đa 1478

Phân tích điểm

RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++17
2300pp
98% (2254pp)
TABLE
AC
100 / 100
C++17
2200pp
96% (2113pp)
Bán trà sữa
AC
100 / 100
C++17
2100pp
94% (1977pp)
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
50 / 50
C++17
2100pp
92% (1937pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++17
2100pp
90% (1898pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
89% (1772pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
87% (1736pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++17
1900pp
85% (1616pp)
Kiểm soát dịch bệnh
AC
101 / 101
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0

(78057.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
TABLE 2200.0 / 2200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 160.0 / 1600.0
LCS Hard 360.0 / 2400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Code 1 300.0 / 300.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 506.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 8.8 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 8.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 603.8 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 344.6 / 1800.0
Prefix sum queries 1000.0 / 1500.0

DHBB (35451.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 576.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 675.0 / 1800.0

HSG THCS (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0

vn.spoj (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (13100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chặt đa 1600.0 / 1600.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Tập lớn nhất 1800.0 / 1800.0
Số đường đi 1800.0 / 1800.0
ma trận 1600.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0

Happy School (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

HSG THPT (14120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0
Bán trà sữa 2100.0 / 2100.0

VOI (266.7 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 266.7 / 2000.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0
POSIPROD 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1600.0 / 1600.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 2000.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team