cl_voduykhanh
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1565
Điểm tối đa
2138
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
2 / 2
C++17
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1568pp)
AC
6 / 6
C++17
90%
(1446pp)
AC
35 / 35
C++17
89%
(1417pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
(220589.2 điểm)
Lập trình cơ bản (25200.0 điểm)
DHBB (8650.0 điểm)
HSG THCS (32710.0 điểm)
HSG THPT (12900.0 điểm)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (7708.0 điểm)
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Free Contest (3120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (59432.1 điểm)
OLP MT&TN (3825.0 điểm)
Codeforces (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (34610.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (9700.0 điểm)
Cánh diều (17009.1 điểm)
THT (6953.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8780.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 840.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 900.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |