chaoschicken123
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1027
Điểm tối đa
1472
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2029pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1808pp)
TLE
99 / 100
C++17
89%
(1754pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1584pp)
(37692.0 điểm)
DHBB (16240.0 điểm)
HSG THPT (7623.5 điểm)
Lập trình cơ bản (38057.0 điểm)
Olympic 30/4 (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 150.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (16900.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5593.0 điểm)
Practice VOI (20286.0 điểm)
HSG THCS (6538.5 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa | 1600.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (20385.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1196.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 396.5 / 400.0 |
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 450.0 / 900.0 |