Zero_OP
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
942
Điểm tối đa
1477
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2497pp)
AC
720 / 720
C++17
94%
(2259pp)
AC
700 / 700
C++17
92%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(2169pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(2126pp)
AC
700 / 700
C++20
87%
(2084pp)
TLE
675 / 700
C++17
85%
(1970pp)
AC
600 / 600
C++17
83%
(1918pp)
(61610.4 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (4505.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 900.0 / 1800.0 |
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Tiền tệ | 605.0 / 1100.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (3707.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) | 780.0 / 2600.0 |
| Khai thác khoáng sản | 2027.6 / 2500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II | 1000.0 / 1300.0 |