Yuki
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1476
Điểm tối đa
2239
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(75803.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)
vn.spoj (3480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 980.0 / 1400.0 |
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (3335.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 35.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1500.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1800.0 / 1800.0 |
CEOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kangaroo | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THCS (10715.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số "đẹp đôi" | 0.0 / 1200.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (1932.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 432.0 / 1800.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 100.0 / 2000.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
CSES (34798.2 điểm)
THT (316.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 256.0 / 1600.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 60.0 / 1500.0 |
| Bão | 0.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 336.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1600.0 / 1600.0 |
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 680.0 / 1700.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THPT (2083.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 483.0 / 2100.0 |
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |