• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Yuki

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1476
Điểm tối đa 2239

Phân tích điểm

PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Bồ câu
AC
20 / 20
C++17
2200pp
98% (2156pp)
Kangaroo
AC
30 / 30
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Quà sinh nhật (Bản khó)
AC
15 / 15
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Chơi xấu
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Học toán 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Gánh nước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Trò chơi chia số
AC
100 / 100
PYPY
1800pp
87% (1563pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo
AC
100 / 100
C
1800pp
85% (1531pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(75803.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 100.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài tập về nhà 160.0 / 1600.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Code 2 0.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
A + B 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
SUMSEG 1337.0 / 1400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 1 0.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1104.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số Siêu Đẹp 780.0 / 1300.0
Phụ Hồ 0.0 / 1500.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 270.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Đẩy Robot 30.0 / 1500.0
Hoán Đổi 56.0 / 1400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Tam Giác 306.7 / 2300.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Dãy Fibonacci 981.3 / 1600.0
Tam Giác Thú Vị 700.0 / 1400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Học kì 1400.0 / 1400.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc 52.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 240.0 / 2400.0
Kichi-Kichi 1100.0 / 1100.0
Factors 0.0 / 1300.0
Số "khác rỗng" 600.0 / 1200.0
Tặng quà 1100.0 / 1100.0
Trò chơi chia số 1800.0 / 1800.0
Hùng và dàn harem 0.0 / 1800.0
Ảo thuật 0.0 / 1400.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0
Thứ tự 1700.0 / 1700.0
Học toán 2 1800.0 / 1800.0
Detecting Cheaters 1300.0 / 1300.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Thông điệp mùa trung thu 1300.0 / 1300.0
Chơi đá 1000.0 / 1000.0
Trao đổi quà 1680.0 / 2100.0
Chơi xấu 1800.0 / 1800.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

vn.spoj (3480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 980.0 / 1400.0
Dãy số Catalan 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (3335.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 35.0 / 1400.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 1800.0 / 1800.0

CEOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kangaroo 2000.0 / 2000.0

HSG THCS (10715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 140.0 / 1400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 560.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 770.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 335.0 / 500.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số "đẹp đôi" 0.0 / 1200.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

DHBB (1932.0 điểm)

Bài tập Điểm
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 432.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 100.0 / 2000.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

Cánh diều (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (34798.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1307.7 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 170.0 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 161.5 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 600.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 646.2 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 479.5 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 750.0 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 900.0 / 1500.0
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II 1300.0 / 1300.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang 1600.0 / 1600.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 433.3 / 1300.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 600.0 / 1600.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 300.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT (316.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 256.0 / 1600.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 60.0 / 1500.0
Bão 0.0 / 1800.0

OLP MT&TN (336.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 336.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1600.0 / 1600.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 680.0 / 1700.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Bồ câu 2200.0 / 2200.0

HSG THPT (2083.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) 483.0 / 2100.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team