YangYang
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1106pp)
AC
18 / 18
C++17
83%
(1084pp)
(82150.0 điểm)
Lập trình cơ bản (25300.0 điểm)
DHBB (8000.0 điểm)
HSG THCS (5600.0 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Happy School (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 40.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (808.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 808.5 / 1400.0 |
CSES (9700.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |