• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TunglamS123_

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Của hồi môn
AC
10 / 10
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Xếp hình
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Mofk rating cao nhất Vinoy
AC
70 / 70
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Đế chế
AC
60 / 60
C++20
1700pp
94% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Tiles
AC
2 / 2
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
AC
10 / 10
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(37244.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 800.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) 1400.0 / 1400.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 1440.0 / 1500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 504.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

DHBB (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (6560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 650.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

CSES (24768.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 868.6 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (8820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 360.0 / 600.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 40.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Vẽ hình (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 1100.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0

THT (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 0.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team