TrinhGiaHung
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1356pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1329pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(1302pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(71632.8 điểm)
Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)
DHBB (5445.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 843.8 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (15135.0 điểm)
HSG THPT (7433.3 điểm)
Happy School (3770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 70.0 / 1400.0 |
| Hình học "is not difficult" | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình học "is not difficult" 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
CSES (23646.4 điểm)
Cánh diều (3360.0 điểm)
THT (4400.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 100.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) | 0.0 / 800.0 |