• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thỏ

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Tổng dãy số tứ diện
AC
100 / 100
PYPY
1100pp
98% (1078pp)
Tổng dãy số #4
AC
100 / 100
PYPY
1100pp
96% (1056pp)
Tổng dãy tam giác
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
94% (941pp)
Tổng dãy số #3
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
Tổng dãy số #5
AC
100 / 100
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tổng dãy số #1
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
89% (886pp)
Tổng chính phương
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tổng lập phương
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tích dãy số #1
AC
100 / 100
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (21)

Bài tập Loại Điểm
Tổng cấp số cộng 400
Số hạng thứ K 400
Dãy lập phương 400
Tổng lập phương 1000
Dãy chính phương 400
Tổng chính phương 1000
Dãy tam giác 500
Tổng dãy tam giác 1000
Dãy số tứ diện 800
Tổng dãy số tứ diện 1100
Số hạng thứ n #1 600
Tổng dãy số #5 1000
Tổng dãy số #1 1000
Tích dãy số #1 1000
Số hạng thứ n #2 600
Tổng dãy số #2 1000
Số hạng thứ n #3 500
Tổng dãy số #3 1000
Số hạng thứ n #4 900
Tổng dãy số #4 1100
Số hạng thứ n #5 600

(21300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
Thống kê 300.0 / 300.0
Doanh Thu 600.0 / 600.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
Tổng cấp số cộng 400.0 / 400.0
Số hạng thứ K 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 1000.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #5 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Tổng dãy số #3 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #4 900.0 / 900.0
Tổng dãy số #4 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy số tứ diện 1100.0 / 1100.0
Dãy số tứ diện 800.0 / 800.0
Dãy tam giác 500.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 1000.0 / 1000.0
Mua hàng 400.0 / 400.0
Tiền thừa 300.0 / 300.0
Năm tăng trưởng 800.0 / 800.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team