• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Shin_DmA

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 14
Điểm tối thiểu 1445
Điểm tối đa 1825

Phân tích điểm

LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ
AC
100 / 100
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
20 / 20
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
2 / 2
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Bài toán ba lô 5
AC
20 / 20
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1900pp
92% (1752pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
TAXI
AC
20 / 20
C++14
1800pp
89% (1595pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR
AC
100 / 100
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
40 / 40
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
40 / 40
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(75681.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 85.0 / 1700.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
KING 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 315.0 / 2100.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 54.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
minict09 1400.0 / 1400.0
minict26 900.0 / 900.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1340.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 276.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 959.2 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 8.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 220.4 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1095.4 / 1800.0

HSG THCS (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (5111.1 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 211.1 / 1900.0

DHBB (39595.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Xâu nhị phân 495.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0

Happy School (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Xoay Ma Trận 0.0 / 1500.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (4220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (27098.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Thiếu hụt 916.7 / 1100.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 61.2 / 1000.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1761.8 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 828.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 120.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 902.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 441.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 312.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 349.6 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 1026.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 190.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 575.0 / 2300.0

USACO (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team