PY2DPhamAnhThu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
83%
(1084pp)
(110040.0 điểm)
Lập trình cơ bản (35818.0 điểm)
HSG THCS (31053.3 điểm)
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (4260.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 500.0 / 1000.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số khác nhau (bảng tiểu học) | 700.0 / 700.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
OLP MT&TN (6488.8 điểm)
THT Bảng A (20760.0 điểm)
THT (15453.3 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (27500.0 điểm)
CSES (11475.0 điểm)
THT Bảng B & C (8080.6 điểm)
Young ICT Talent (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 350.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Purchasing Milk | 1100.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8752.0 điểm)
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |