NguyenHongQuanT1
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
721
Điểm tối đa
721
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1389pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1251pp)
(46260.0 điểm)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
CSES (43006.7 điểm)
DHBB (1233.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Oranges | 33.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
Cánh diều (7600.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |