• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NTDinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Query-Max 4
AC
20 / 20
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Tiều phu
AC
50 / 50
C++17
1800pp
94% (1694pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh
AC
100 / 100
C++17
1700pp
90% (1537pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++17
1700pp
89% (1506pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++17
1600pp
87% (1389pp)
GCD2
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(73499.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bắt cóc 912.0 / 1600.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CJ và Catalina 142.5 / 1900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tính toán 60.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 450.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Đế chế 56.7 / 1700.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 300.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Cặp Số Chính Phương 0.0 / 1800.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Hệ số bậc k 624.0 / 1200.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 0.0 / 1200.0
Học toán 104.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0

vn.spoj (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

DHBB (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3657.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 557.1 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0

Practice VOI (14525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 360.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 910.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0
Tiền tệ 1045.0 / 1100.0
Máy ATM 1520.0 / 1600.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

Happy School (419.9 điểm)

Bài tập Điểm
Vấn đề 2^k 405.9 / 900.0
Chia Dãy Số 14.0 / 1400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

CSES (29383.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 933.3 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 950.0 / 1900.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 300.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiều phu 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team