• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DigiEnceladus

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1550
Điểm tối đa 1664

Phân tích điểm

Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Đếm tập con chẵn
AC
30 / 30
C++17
1400pp
87% (1215pp)
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
WA
75 / 100
C++17
1350pp
83% (1126pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (7)

Bài tập Loại Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) HSG cấp trường 1500p
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) HSG cấp trường 1300p
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) HSG cấp trường 2000p
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) HSG cấp trường 1800p
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) HSG THCS 900p
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) HSG THCS 1500p
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) HSG THCS 900p

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

(16018.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 900.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số trận đấu 320.0 / 400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
Qua sông 1181.0 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 16.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0
Số Siêu Đẹp 780.0 / 1300.0
Phụ Hồ 0.0 / 1500.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Trao đổi quà 1281.0 / 2100.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

HSG THCS (11525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 560.0 / 1400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0

THT (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 0.0 / 1200.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0

DHBB (3250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1350.0 / 1800.0

HSG cấp trường (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 2000.0 / 2000.0
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team