DigiEnceladus
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1550
Điểm tối đa
1664
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
30 / 30
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
WA
75 / 100
C++17
83%
(1126pp)
Các bài tập đã ra (7)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | HSG cấp trường | 1500p |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | HSG cấp trường | 1300p |
| Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | HSG cấp trường | 2000p |
| Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | HSG cấp trường | 1800p |
| Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | HSG THCS | 900p |
| Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | HSG THCS | 1500p |
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | HSG THCS | 900p |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(16018.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (11525.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (700.0 điểm)
DHBB (3250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1350.0 / 1800.0 |