|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3b
|
OLP MT&TN |
400 |
67% |
2063
|
|
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3a
|
OLP MT&TN |
1500 |
13% |
347
|
|
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3d
|
OLP MT&TN |
1600 |
21% |
160
|
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
22thtstra4
|
THT Bảng A |
1000p |
26% |
751
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
22thtstra2
|
THT Bảng A |
400p |
51% |
2610
|
|
Tổng chênh lệch
|
sumabs
|
|
1200p |
29% |
104
|
|
Hacking Number
|
hackingnumber
|
|
1000p |
27% |
562
|
|
LIE RACE
|
itsallalie
|
HSG THPT |
600 |
48% |
194
|
|
Chia socola
|
socola
|
|
1200p |
20% |
43
|
|
Sao kê 3: Mặt nạ
|
masks
|
|
1800p |
11% |
4
|
|
Big Sorting
|
sortingphk
|
|
1000p |
32% |
389
|
|
Sao kê 2: Truy tìm
|
quest
|
|
2300p |
24% |
4
|
|
Sao kê 1: Chép code và if-test
|
copyandif
|
|
1100p |
20% |
14
|
|
Đếm số (bản dễ)
|
scrcb02e
|
THT Bảng A |
500 |
23% |
348
|
|
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022)
|
hsg122022b2
|
HSG THPT |
800p |
14% |
160
|
|
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022)
|
hsg122022b1
|
HSG THPT |
400p |
30% |
257
|
|
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022)
|
hsg122022b3
|
HSG THPT |
1300p |
14% |
92
|
|
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022)
|
hsg122022b4
|
HSG THPT |
1200p |
15% |
75
|
|
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022)
|
22hsg9dna4
|
HSG THCS |
1300p |
22% |
108
|
|
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022)
|
22hsg9dna3
|
HSG THCS |
500p |
56% |
174
|
|
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022)
|
22hsg9dna2
|
HSG THCS |
400p |
72% |
215
|
|
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022)
|
22hsg9dna1
|
HSG THCS |
900p |
44% |
248
|
|
LOCK NUMBER
|
khoaso
|
BOI |
600p |
36% |
113
|
|
The Adventure of Dang Luan - Part 1
|
adventureseries1
|
|
900p |
50% |
33
|
|
MEDIAN QUERY
|
trungvique
|
|
1200p |
43% |
68
|
|
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018)
|
thtbstr18b3
|
HSG THCS |
400p |
65% |
299
|
|
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018)
|
thtbstr18b2
|
HSG THCS |
600p |
56% |
253
|
|
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018)
|
thtbstr18b1
|
HSG THCS |
700p |
59% |
298
|
|
MAX TRIPLE
|
bobalon
|
|
900 |
22% |
410
|
|
CANDY GAME
|
candygame
|
Lập trình cơ bản |
600p |
39% |
287
|
|
PLUSS
|
scrprac02
|
Lập trình cơ bản |
400 |
39% |
584
|
|
Lễ hội hoa hồng (C.P.VNOI 2021 LMH R10)
|
lmhrbtravel
|
Practice VOI |
2100p |
29% |
5
|
|
Dãy ngoặc đúng (C.P.VNOI 2021 LMH R10)
|
lmhfixstr
|
Practice VOI |
1500p |
56% |
9
|
|
Cây nhị phân tìm kiếm tối ưu (C.P.VNOI 2021 LMH R10)
|
lmhoptbst
|
Practice VOI |
1800p |
47% |
8
|
|
Quản lý lương (C.P.VNOI 2021 LMH R10)
|
lmhsalary
|
Practice VOI |
1400 |
46% |
10
|
|
Ân tình trong chiếc bánh kem màu Hường (Thi thử MTTN 2022)
|
pinkycake
|
OLP MT&TN |
1800p |
6% |
2
|
|
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2)
|
d13r9bai3
|
Practice VOI |
1800 |
8% |
40
|
|
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2)
|
d13r9bai2
|
Practice VOI |
2400 |
5% |
10
|
|
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
|
d13r9bai1
|
Practice VOI |
2100 |
31% |
141
|
|
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022)
|
divisorsgame
|
OLP MT&TN |
1800p |
8% |
39
|
|
Cắm sừng
|
sungok
|
|
900p |
13% |
17
|
|
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
|
d13r8bai1
|
Practice VOI |
2100 |
16% |
115
|
|
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
|
d13r8bai3
|
Practice VOI |
2300 |
9% |
38
|
|
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1)
|
d13r8bai2
|
Practice VOI |
2400 |
7% |
24
|
|
FUTURE NUMBER 7 (QUERY Ver.)
|
futnum7query
|
|
2400p |
22% |
8
|
|
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022)
|
kkkk
|
OLP MT&TN |
1600 |
31% |
17
|
|
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022)
|
batt
|
OLP MT&TN |
900 |
17% |
220
|
|
Mũ Giày Áo
|
hatshoeshirts
|
|
900p |
14% |
79
|
|
MEMORISE ME!
|
memoriseme
|
|
800p |
45% |
295
|
|
Chỉ số UQ
|
uqsolve
|
|
1400p |
28% |
111
|