Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600p | 74,3% | 200 | |
| 2 | Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1000p | 51,3% | 118 | |
| 3 | Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1300p | 29,2% | 71 | |
| 4 | Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1400p | 36,7% | 50 | |
| 5 | Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1300p | 55,9% | 34 |