Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 | 54,2% | 140 | |
| 2 | Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 | 74,0% | 110 | |
| 3 | Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) | 1100 | 51,2% | 90 | |
| 4 | Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) | 1000 | 34,3% | 50 | |
| 5 | Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) | 400 | 73,2% | 79 |