Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 400p | 60,7% | 200 | |
| 2 | Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 800p | 26,2% | 112 | |
| 3 | Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1200p | 16,8% | 85 | |
| 4 | Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 600p | 42,1% | 123 | |
| 5 | Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400p | 18,2% | 49 |