Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500 | 32,9% | 199 | |
| 2 | Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) | 900 | 42,4% | 88 | |
| 3 | Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) | 1400 | 27,1% | 32 | |
| 4 | Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) | 1400 | 11,4% | 19 | |
| 5 | Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) | 1000 | 42,1% | 73 |