tinbuabuu
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1088
Điểm tối đa
1162
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1683pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(104349.5 điểm)
Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)
DHBB (14024.0 điểm)
HSG THPT (8140.0 điểm)
HSG THCS (12020.0 điểm)
Practice VOI (10482.9 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (1294.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làng Lá | 1294.118 / 1500.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (64805.7 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (6140.0 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
HackerRank (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Thiết kế trò chơi | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1656.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1656.0 / 2400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |