• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tinbuabuu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1088
Điểm tối đa 1162

Phân tích điểm

Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++20
1900pp
90% (1717pp)
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố
AC
13 / 13
C++20
1900pp
89% (1683pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Chia kẹo 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(104349.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 540.0 / 900.0
Bắt cóc 848.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
LCS Medium 85.0 / 1700.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
A + B 400.0 / 400.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Phòng Chống Lũ Quét 0.0 / 1500.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Phương Nam 36.5 / 1900.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
Học toán 400.0 / 400.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Ô TÔ BAY 1120.0 / 1400.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Giải cứu đa vũ trụ 1500.0 / 1500.0
Masha ăn mứt 0.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tạo sơn tổng hợp 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

DHBB (14024.0 điểm)

Bài tập Điểm
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0
FIB3 624.0 / 1600.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (8140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (12020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 520.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (10482.9 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Giải thoát 1075.4 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1007.5 / 1300.0
Mê cung 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

Happy School (1294.1 điểm)

Bài tập Điểm
Làng Lá 1294.118 / 1500.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

CSES (64805.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 618.182 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường 1700.0 / 1700.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 1187.5 / 1900.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (6140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 440.0 / 1100.0

dutpc (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 0.0 / 900.0

HackerRank (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 100.0 / 100.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Thiết kế trò chơi 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1656.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1656.0 / 2400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team