tamthegod
Số kỳ thi
22
Điểm tối thiểu
1747
Điểm tối đa
2022
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2300pp)
AC
350 / 350
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(2029pp)
AC
250 / 250
C++17
90%
(1989pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1860pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1787pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1751pp)
DHBB (14960.0 điểm)
HSG THPT (11774.0 điểm)
Happy School (14626.0 điểm)
(37433.3 điểm)
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Practice VOI (45395.4 điểm)
HSG THCS (11300.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (652.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 240.0 / 1200.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |
| MAKEPALIN | 1900.0 / 1900.0 |
THT (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THTBTQ22 Số chính phương | 1080.0 / 1800.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 900.0 / 900.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 400.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1704.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1704.0 / 2400.0 |