• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tamthegod

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 22
Điểm tối thiểu 1747
Điểm tối đa 2022

Phân tích điểm

Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++17
2300pp
98% (2254pp)
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
96% (2113pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING
AC
100 / 100
C++20
2200pp
94% (2071pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
92% (2029pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++17
2200pp
90% (1989pp)
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
50 / 50
C++17
2100pp
89% (1860pp)
Tô màu cây — TREECOL
AC
20 / 20
C++17
2100pp
87% (1823pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++17
2100pp
85% (1787pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

DHBB (14960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 1600.0 / 2000.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1260.0 / 1800.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (11774.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1674.0 / 1800.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

Happy School (14626.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Những đường thẳng 140.0 / 1400.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1274.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi cá độ (C div 1) 0.0 / 1500.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 0.0 / 1600.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1512.0 / 1800.0
Số đỏ 1800.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0
Số Đặc Biệt Thứ K 400.0 / 2000.0

(37433.3 điểm)

Bài tập Điểm
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 360.0 / 1800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Chỉnh Sửa Dãy 0.0 / 1900.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 768.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 699.6 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1208.6 / 1800.0
Tổng ước Fibonacci 1900.0 / 1900.0
Loki và dãy đặc trưng 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp kì thi 1330.0 / 1900.0
Qua sông 1257.1 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Lốc xoáy 1700.0 / 1700.0
Chìa khóa tình bạn 1400.0 / 1400.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Bánh trung thu 730.0 / 1000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1980.0 / 2200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 1800.0 / 1800.0

USACO (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Practice VOI (45395.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2200.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2300.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 285.2 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1541.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 1056.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 374.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 360.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 906.2 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 1680.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 525.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 1334.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 984.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 840.0 / 2100.0

HSG THCS (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (652.0 điểm)

Bài tập Điểm
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 312.0 / 600.0
Giấc mơ 240.0 / 1200.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kết nối 1600.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0
Tô màu cây — TREECOL 2100.0 / 2100.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0
MIXM 0.0 / 1600.0
MAKEPALIN 1900.0 / 1900.0

THT (1980.0 điểm)

Bài tập Điểm
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Convex Hull | Bao lồi 400.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1704.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1704.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team