phuongthao4ant
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
600 / 600
C++14
98%
(2254pp)
AC
15 / 15
C++17
96%
(2113pp)
AC
700 / 700
C++17
94%
(2071pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1772pp)
AC
3 / 3
C++14
87%
(1736pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1702pp)
AC
3 / 3
C++14
83%
(1584pp)
(27553.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
DHBB (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
THT (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Bài tập về nhà | 320.0 / 1600.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 450.0 / 1800.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |