phamducluong
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1774
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2401pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
TLE
99 / 100
C++17
90%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
(67577.0 điểm)
DHBB (7330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Phục vụ (DHBB CT) | 720.0 / 1800.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1710.0 / 1800.0 |
Practice VOI (10980.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm dãy | 0.0 / 1800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |