nguyenlak2003
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
703
Điểm tối đa
1552
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++11
100%
(1900pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1361pp)
(49895.2 điểm)
DHBB (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (26183.3 điểm)
vn.spoj (733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 733.3 / 2000.0 |
HSG THCS (4400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
| Vị trí đầu tiên | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố liên tiếp | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |