nguyenhuuanhkiet13
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1515
Điểm tối đa
1515
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1960pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
(11298.2 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Comment ça va ? | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2563.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 0.0 / 900.0 |
Happy School (1210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia Dãy Số | 210.0 / 1400.0 |
DHBB (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 15.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3320.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con | 2000.0 / 2000.0 |
| CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |