• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyen_ho_hoang_thai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1319
Điểm tối đa 1595

Phân tích điểm

IOI 2011 - Race
AC
100 / 100
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
98% (1862pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Dãy Fibonacci - VOI17
AC
40 / 40
C++20
1800pp
94% (1694pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
FIB3
AC
100 / 100
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
89% (1417pp)
golds
AC
20 / 20
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Dãy con tăng dần
AC
50 / 50
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(74456.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Kế hoạch thuê nhân công 47.5 / 1900.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1300.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
golds 1600.0 / 1600.0
Dãy con Fibonacci 0.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
FIND 800.0 / 800.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Dãy Fibonacci 1066.7 / 1600.0
Tích chính phương 217.8 / 1400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 33.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 330.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Phép toán với modulo 495.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 0.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 0.0 / 1900.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Tăng đoạn và tìm tổng 0.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0

DHBB (12060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 760.0 / 1900.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
FIB3 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (3280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 880.0 / 1100.0

HSG THPT (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
HOCKEY GAME 1400.0 / 1400.0

Happy School (2320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pascal's Triangle Problem 1120.0 / 1600.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Xin chào 100.0 / 100.0

CSES (20500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

IOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (10640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 260.0 / 1300.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1080.0 / 1800.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 600.0 / 1500.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Nhân 800.0 / 800.0

Practice VOI (3193.3 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 460.0 / 2300.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1013.3 / 1600.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 600.0 / 2000.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 1120.0 / 2000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

LQDOJ Cup (7030.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 966.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 26.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 130.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 936.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 630.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 456.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 440.0 / 2200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team