nguyen_ho_hoang_thai
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1319
Điểm tối đa
1595
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1361pp)
(74456.7 điểm)
DHBB (12060.0 điểm)
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 880.0 / 1100.0 |
HSG THPT (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| HOCKEY GAME | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pascal's Triangle Problem | 1120.0 / 1600.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
CSES (20500.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (10640.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 600.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 900.0 / 1500.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1300.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (3193.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |