• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mrlong0711

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++20
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
21 / 21
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
WA
20 / 23
C++20
1391pp
87% (1208pp)
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p

(36069.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 680.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 240.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số may mắn 450.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
Sửa điểm 360.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 144.0 / 2400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 320.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Bộ Tứ 468.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 684.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3741.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 50.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1391.3 / 1600.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

BOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1200.0 / 1500.0
BOI 2005 - Polygon 600.0 / 2100.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (1720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 800.0 / 800.0
Digit 120.0 / 1200.0

CSES (15424.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 847.8 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 800.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 357.1 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 540.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Chia đất (TS10 Đắk Lắk 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2. Alibaba và 40 tên cướp (TS10 Đắk Lắk 2021) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

LQDOJ Cup (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 420.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team