• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lutdom09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trại hè Tin học
AC
48 / 48
C++17
2100pp
100% (2100pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++14
2000pp
98% (1960pp)
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp
AC
7 / 7
C++17
1800pp
96% (1729pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++17
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++17
1700pp
89% (1506pp)
Thu gom rác
AC
25 / 25
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
85% (1361pp)
golds
AC
20 / 20
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(52236.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
golds 1600.0 / 1600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
BWTREE 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Du Lịch Biển Đảo 1530.0 / 1700.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 306.0 / 1800.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

DHBB (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (18953.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1173.3 / 1600.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 480.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
KILA (THTC 2021) 0.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Người lái thuyền 0.0 / 1300.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Happy School (3260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 960.0 / 1400.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

CSES (32786.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1306.7 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

HSG THCS (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team