lutdom09
Phân tích điểm
AC
48 / 48
C++17
100%
(2100pp)
AC
200 / 200
C++14
98%
(1960pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1660pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1537pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1506pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
(52236.0 điểm)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đầu tư | 1200.0 / 1200.0 |
| Tặng quà | 1500.0 / 1500.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 1400.0 / 2000.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (18953.3 điểm)
Happy School (3260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 960.0 / 1400.0 |
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Trại hè Tin học | 2100.0 / 2100.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (32786.7 điểm)
OLP MT&TN (8200.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 1200.0 / 900.0 |
| Bánh mì và bánh rán | 0.0 / 1100.0 |
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |