longbe
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
870
Điểm tối đa
977
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1900pp)
AC
3 / 3
C++20
98%
(1862pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1356pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(66866.7 điểm)
Lập trình cơ bản (18041.0 điểm)
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (6310.0 điểm)
HSG THCS (7149.6 điểm)
HSG THPT (7776.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
CSES (35410.2 điểm)
Olympic 30/4 (4820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 320.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4396.0 điểm)
THT Bảng A (4100.0 điểm)
THT (9200.0 điểm)
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (5600.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |