logn1244
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
845
Điểm tối đa
1242
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++14
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(2058pp)
AC
24 / 24
C++14
96%
(2017pp)
AC
200 / 200
C++14
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1595pp)
AC
25 / 25
C++14
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1251pp)
(52823.9 điểm)
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
DHBB (4450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Lều thi | 1050.0 / 1400.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (17916.8 điểm)
HSG cấp trường (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |