huydong87
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
819
Điểm tối đa
860
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1470pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(994pp)
AC
200 / 200
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(667pp)
Các bài tập đã ra (14)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | HSG THCS | 1100 |
| Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | HSG THCS | 1300 |
| Bài 3: Đối xứng (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | HSG THCS | 1300 |
| Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | HSG THCS | 1500 |
| Phương trình Diophantine | Practice VOI | 1400p |
| Cặp số may mắn | HSG THCS | 400p |
| Đếm số | HSG THCS | 500p |
| Cây cảnh | HSG THCS | 900p |
| Hộp quà | HSG THCS | 900p |
| Đua Robot | HSG THCS | 1100 |
| Trồng cây | HSG THCS | 1400 |
| Chia nhóm | HSG THCS | 900p |
| Tạo số | HSG THCS | 1100p |
| Bảng số | HSG THCS | 1100p |
(3580.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 600.0 |
HSG THCS (7400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |