dangquan6b
Số kỳ thi
23
Điểm tối thiểu
1343
Điểm tối đa
2325
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(2352pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2209pp)
TLE
97 / 100
C++17
94%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2029pp)
AC
250 / 250
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1787pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1751pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Loki và dãy đặc trưng | 1800p | |
| Sắp xếp kì thi | 1900p |
DHBB (26400.0 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
(93608.7 điểm)
Practice VOI (17016.0 điểm)
Happy School (31481.5 điểm)
COCI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) | 0.0 / 2600.0 |
Tam Kỳ Combat (8200.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
THT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |