_practice
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1660pp)
AC
8 / 8
C++14
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1563pp)
AC
25 / 25
C++14
85%
(1531pp)
AC
39 / 39
C++14
83%
(1501pp)
(63995.2 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (12600.0 điểm)
DHBB (23324.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (6400.0 điểm)
Happy School (9250.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |