TrungNotChung
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1992
Điểm tối đa
2501
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(2254pp)
AC
240 / 240
C++11
96%
(2209pp)
AC
350 / 350
C++11
94%
(2165pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(2029pp)
TLE
249 / 250
C++11
90%
(1981pp)
AC
300 / 300
C++11
89%
(1860pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1787pp)
(73630.2 điểm)
DHBB (20050.0 điểm)
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| MAXENERGY (TS10 PTNK) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (11704.0 điểm)
Practice VOI (18200.0 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
IOI (19.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Wall | 19.0 / 2000.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao bài tập | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (14500.0 điểm)
OLP MT&TN (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900.0 / 1900.0 |