• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Sumopro12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bounce
AC
40 / 40
C++17
2200pp
100% (2200pp)
Rút Tiền
AC
100 / 100
C++17
2100pp
98% (2058pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D
AC
100 / 100
C++17
2100pp
96% (2017pp)
Game of the year
AC
60 / 60
C++17
2000pp
94% (1882pp)
Nước tăng lực
AC
50 / 50
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++17
1900pp
90% (1717pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++17
1900pp
89% (1683pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
85% (1616pp)
Dãy nhà
AC
19 / 19
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(130909.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập GCD 354.5 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
module 0 600.0 / 600.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Rút Tiền 2100.0 / 2100.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 1500.0 / 1500.0
Đếm GCD 2 1800.0 / 1800.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 1500.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
Đa Giác 1800.0 / 1800.0
Biến thiên theo mẫu 0.0 / 2300.0
Bounce 2200.0 / 2200.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 1500.0 / 1500.0
AplusB 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Thứ tự hoán vị 1300.0 / 1300.0
Hoán vị zigzag 1800.0 / 1800.0
Game of the year 2000.0 / 2000.0
Max Tổng Min Kề 160.0 / 1600.0
Khống chế số bóng 1800.0 / 1800.0
Che từ 800.0 / 800.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 1500.0 / 1500.0
Sort nhanh 1000.0 / 1000.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 795.0 / 1500.0
Số may mắn 1800.0 / 1800.0
Tổng hiệu 1400.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
Dãy nhà 1900.0 / 1900.0
Điều chỉnh lương 1800.0 / 1800.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Đường đến tình yêu 2 1400.0 / 1400.0
Nước tăng lực 1900.0 / 1900.0
Xây dựng đất nước 1800.0 / 1800.0

DHBB (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
Mê cung 1600.0 / 1600.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (3780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 980.0 / 1400.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

CSES (21300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1400.0 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng và Tích 260.0 / 1300.0

THT Bảng A (3020.0 điểm)

Bài tập Điểm
tree 1500.0 / 1500.0
magsum 1520.0 / 1900.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team