• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phuoc_Nguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1197
Điểm tối đa 1328

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
100% (2700pp)
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums
AC
1000 / 1000
C++20
2500pp
98% (2450pp)
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
C++20
2300pp
96% (2209pp)
Pokemon - Lời Nguyền Groudon
AC
100 / 100
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Phép Toán Modulo Trên Đoạn
AC
100 / 100
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026)
AC
50 / 50
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
50 / 50
C++20
1700pp
89% (1506pp)
Truy Tìm Kho Báu 5
AC
100 / 100
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Truy Tìm Kho Báu 4
AC
100 / 100
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
295a C++ Cơ bản 1400

(53735.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 0.0 / 2500.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Tính tổng trên hình chữ nhật con 900.0 / 900.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Chuỗi phép thuật 1200.0 / 1200.0
Thứ Hạng Giải F1 1000.0 / 1000.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 915.0 / 1500.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
ABCDEFG 5 600.0 / 600.0
Phép Toán Modulo Trên Đoạn 1900.0 / 1900.0
Zen 0.0 / 2500.0

Lập trình cơ bản (10850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 450.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Swap 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0

HSG THCS (2660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tạo số 385.0 / 1100.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 675.0 / 900.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 0.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 0.0 / 400.0

DHBB (2020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

Practice VOI (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán cộng 540.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (10702.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Bài dễ 450.0 / 900.0
Số chẵn đẹp (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 392.0 / 800.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 960.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1600.0 / 1600.0

Cánh diều (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (628.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 628.571 / 1100.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép nhân 760.0 / 1900.0
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 840.0 / 1400.0

USACO (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 1400.0 / 1400.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (15513.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1029.167 / 1300.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 1200.0 / 1200.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 784.0 / 800.0
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 1200.0 / 1200.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Free Contest (814.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 168.0 / 2400.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 646.0 / 1900.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
295a 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team