• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Pbao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
41 / 50
C++17
1968pp
100% (1968pp)
Bói Tình Bạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư
AC
16 / 16
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Động viên đàn bò
AC
10 / 10
C++17
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++17
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
85% (1276pp)
MIDTERM
AC
10 / 10
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(58187.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Đếm cặp 416.0 / 1300.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 90.9 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Đa Giác 0.0 / 1800.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 146.3 / 1500.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Mình cùng nhau nguyên tố 480.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 756.0 / 1800.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0

DHBB (5128.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1968.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 160.0 / 1600.0

HSG THPT (846.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0

Free Contest (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

Olympic 30/4 (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0

OLP MT&TN (5288.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 888.8 / 900.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (17506.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1306.7 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 700.0 / 1600.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0

vn.spoj (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

THT Bảng A (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team