Pbao
Phân tích điểm
WA
41 / 50
C++17
100%
(1968pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1633pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1329pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1276pp)
(58187.2 điểm)
DHBB (5128.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1968.0 / 2400.0 |
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 160.0 / 1600.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (5300.0 điểm)
OLP MT&TN (5288.8 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
CSES (17506.7 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số nguyên tố #1 | 700.0 / 700.0 |
| Sàng số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 900.0 / 900.0 |