Nguyenduybao1234231
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
865
Điểm tối đa
865
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++17
96%
(1825pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1788pp)
TLE
184 / 200
C++17
92%
(1697pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1563pp)
AC
39 / 39
C++17
83%
(1501pp)
(32342.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (26800.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (8260.0 điểm)
Happy School (2850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Dễ Dàng | 150.0 / 1500.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (9020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1120.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
| ZABAVA | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
THT (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Bài tập về nhà | 320.0 / 1600.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |