• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NHĐăngDương_ND2020

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xóa dãy
AC
20 / 20
C++11
2100pp
100% (2100pp)
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
2 / 2
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
94% (1694pp)
EDGE (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Đế chế
AC
10 / 10
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Tứ diện
AC
100 / 100
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
16 / 16
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(41860.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
golds 1600.0 / 1600.0
minict01 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict11 100.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
FIND 800.0 / 800.0
FRACTION SUM 300.0 / 600.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 133.3 / 800.0

DHBB (35900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0

Happy School (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEDGE 1300.0 / 1300.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ma trận 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

OLP MT&TN (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team