• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ManhHung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Sóc con và bài toán trên cây
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Be Geeks!
AC
50 / 50
C++17
2200pp
98% (2156pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++20
2200pp
96% (2113pp)
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
94% (2071pp)
Truy vấn tổng cấp số cộng
AC
116 / 116
C++17
2100pp
92% (1937pp)
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
6 / 6
C++17
2100pp
90% (1898pp)
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++17
2000pp
89% (1772pp)
Siêu máy tính (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
87% (1736pp)
Số Đặc Biệt Thứ K
AC
40 / 40
C++17
2000pp
85% (1702pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++17
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

DHBB (37630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vasya 1700.0 / 1700.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 1200.0 / 2000.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 630.0 / 1800.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

CERC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0

(47251.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Tổng số ước các ước 1440.0 / 1600.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 1900.0 / 1900.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Sóc con và bài toán trên cây 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 334.3 / 1800.0
An interesting counting problem related to square product K 58.7 / 1600.0
[Variants] An interesting counting problem related to square product task A 1518.0 / 1800.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Giao thông 1900.0 / 1900.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
PATH 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0

Happy School (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Thay thế số 0 0.0 / 1500.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0

VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (5220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) 2200.0 / 2200.0

HSG THCS (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0

Trại hè MT&TN (3580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xa nhất 1900.0 / 1900.0
Tô màu cây — TREECOL 1680.0 / 2100.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0

CSES (21900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1700.0 / 1700.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team