C2O1ThanDucBao
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1685
Điểm tối đa
2006
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
200 / 200
C++17
85%
(1191pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1167pp)
(46877.0 điểm)
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (7253.6 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 880.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (6073.0 điểm)
THT Bảng B & C (1854.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố liên tiếp | 54.737 / 1300.0 |
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |